Từ vựng
N1堪える
たえる
chịu đựng
Ví dụ
いたみにたえながら、かれはつづけた。
痛みに堪えながら、彼は続けた。
Chịu đựng cơn đau, anh ấy tiếp tục.
そのじょうきょうはたえられない。
その状況は堪えられない。
Tôi không thể chịu đựng tình huống đó.
Từ vựng
N1たえる
chịu đựng
いたみにたえながら、かれはつづけた。
痛みに堪えながら、彼は続けた。
Chịu đựng cơn đau, anh ấy tiếp tục.
そのじょうきょうはたえられない。
その状況は堪えられない。
Tôi không thể chịu đựng tình huống đó.