Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

堪能

たんのう

thành thạo; thỏa mãn

Ví dụ

  • かれは えいごに たんのうだ。

    彼は英語に堪能だ。

    Anh ấy thạo tiếng Anh.

  • うつくしい けしきを たんのうした。

    美しい景色を堪能した。

    Tôi đã thưởng thức toàn bộ cảnh đẹp.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng