Từ vựng
N1堪能
たんのう
thành thạo; thỏa mãn
Ví dụ
かれは えいごに たんのうだ。
彼は英語に堪能だ。
Anh ấy thạo tiếng Anh.
うつくしい けしきを たんのうした。
美しい景色を堪能した。
Tôi đã thưởng thức toàn bộ cảnh đẹp.
Từ vựng
N1たんのう
thành thạo; thỏa mãn
かれは えいごに たんのうだ。
彼は英語に堪能だ。
Anh ấy thạo tiếng Anh.
うつくしい けしきを たんのうした。
美しい景色を堪能した。
Tôi đã thưởng thức toàn bộ cảnh đẹp.