Từ vựng
N4Danh từ廊下
ろうか
hành lang
Ví dụ
ろうかをはしらないでください。
廊下を走らないでください。
Hãy không chạy trong hành lang.
がっこうのろうかは、ながいです。
学校の廊下は長いです。
Hành lang của trường học rất dài.
Từ vựng
N4Danh từろうか
hành lang
ろうかをはしらないでください。
廊下を走らないでください。
Hãy không chạy trong hành lang.
がっこうのろうかは、ながいです。
学校の廊下は長いです。
Hành lang của trường học rất dài.