Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

廊下

ろうか

hành lang

Ví dụ

  • ろうかをはしらないでください。

    廊下を走らないでください。

    Hãy không chạy trong hành lang.

  • がっこうのろうかは、ながいです。

    学校の廊下は長いです。

    Hành lang của trường học rất dài.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng