Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Động từ nhóm 1

弾く

ひく

chơi (đàn)

Ví dụ

  • わたしは、ぴあのをひきます。

    私はピアノを弾きます。

    Tôi chơi đàn piano.

  • かれはぎたーをひくのがじょうずです。

    彼はギターを弾くのが上手です。

    Anh ấy chơi guitar rất giỏi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng