Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

悪循環

あくじゅんかん

vòng luẩn quẩn

Ví dụ

  • ひんこんときょういくぶそくは、あくじゅんかんをつくっています。

    貧困と教育不足は悪循環を作っています。

    Nghèo đói và thiếu giáo dục tạo thành một vòng luẩn quẩn.

  • このあくじゅんかんからぬけだすひつようがあります。

    この悪循環から抜け出す必要があります。

    Chúng ta cần thoát khỏi vòng luẩn quẩn này.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    悪循環 — vòng luẩn quẩn · Kimuchi Nihongo