Từ vựng
N1悪循環
あくじゅんかん
vòng luẩn quẩn
Ví dụ
ひんこんときょういくぶそくは、あくじゅんかんをつくっています。
貧困と教育不足は悪循環を作っています。
Nghèo đói và thiếu giáo dục tạo thành một vòng luẩn quẩn.
このあくじゅんかんからぬけだすひつようがあります。
この悪循環から抜け出す必要があります。
Chúng ta cần thoát khỏi vòng luẩn quẩn này.
Từ vựng
N1あくじゅんかん
vòng luẩn quẩn
ひんこんときょういくぶそくは、あくじゅんかんをつくっています。
貧困と教育不足は悪循環を作っています。
Nghèo đói và thiếu giáo dục tạo thành một vòng luẩn quẩn.
このあくじゅんかんからぬけだすひつようがあります。
この悪循環から抜け出す必要があります。
Chúng ta cần thoát khỏi vòng luẩn quẩn này.