Từ vựng
N3Động từ nhóm 2揚げる
あげる
chiên ngập dầu; giương lên
Ví dụ
とりにくをあぶらであげました。
鶏肉を油で揚げました。
Tôi đã chiên gà.
あたらしいぷろじぇくとをあげることにしました。
新しいプロジェクトを揚げることにしました。
Chúng tôi quyết định khởi động một dự án mới.
Từ vựng
N3Động từ nhóm 2あげる
chiên ngập dầu; giương lên
とりにくをあぶらであげました。
鶏肉を油で揚げました。
Tôi đã chiên gà.
あたらしいぷろじぇくとをあげることにしました。
新しいプロジェクトを揚げることにしました。
Chúng tôi quyết định khởi động một dự án mới.