Từ vựng
N3Động từ nhóm 1握る
にぎる
nắm; cầm chặt
Ví dụ
ぺんをにぎってかきました。
ペンを握って書きました。
Tôi cầm bút và viết.
てをにぎってください。
手を握ってください。
Vui lòng cầm tay tôi.
Từ vựng
N3Động từ nhóm 1にぎる
nắm; cầm chặt
ぺんをにぎってかきました。
ペンを握って書きました。
Tôi cầm bút và viết.
てをにぎってください。
手を握ってください。
Vui lòng cầm tay tôi.