Từ vựng
N3Động từ nhóm 2揺れる
ゆれる
rung lắc; lay động
Ví dụ
じしんでたてものがゆれました。
地震で建物が揺れました。
Tòa nhà rung do động đất.
きはかぜでゆれています。
木は風で揺れています。
Cây đang rung rinh trong gió.
Từ vựng
N3Động từ nhóm 2ゆれる
rung lắc; lay động
じしんでたてものがゆれました。
地震で建物が揺れました。
Tòa nhà rung do động đất.
きはかぜでゆれています。
木は風で揺れています。
Cây đang rung rinh trong gió.