Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

本棚

ほんだな

giá sách

Ví dụ

  • ほんだなに、たくさんのほんがならんでいる。

    本棚に、たくさんの本が並んでいる。

    Nhiều sách được xếp trên giá sách.

  • あたらしいほんだなをかいました。

    新しい本棚を買いました。

    Tôi đã mua một giá sách mới.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng