Từ vựng
N2Danh từ詐欺
さぎ
lừa đảo
Ví dụ
さぎでやられました。
詐欺でやられました。
Tôi đã bị lừa đảo.
さぎにきをつけてください。
詐欺に気をつけてください。
Hãy cẩn thận với các trò lừa đảo.
Từ vựng
N2Danh từさぎ
lừa đảo
さぎでやられました。
詐欺でやられました。
Tôi đã bị lừa đảo.
さぎにきをつけてください。
詐欺に気をつけてください。
Hãy cẩn thận với các trò lừa đảo.