Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

詐欺

さぎ

lừa đảo

Ví dụ

  • さぎでやられました。

    詐欺でやられました。

    Tôi đã bị lừa đảo.

  • さぎにきをつけてください。

    詐欺に気をつけてください。

    Hãy cẩn thận với các trò lừa đảo.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng