Từ vựng
N5Danh từ今月
こんげつ
tháng này
Ví dụ
こんげつはあいましょう。
今月は会いましょう。
Hãy gặp nhau tháng này.
こんげつのうりあげがあがりました。
今月の売上が上がりました。
Doanh số bán hàng tháng này tăng lên.
Từ vựng
N5Danh từこんげつ
tháng này
こんげつはあいましょう。
今月は会いましょう。
Hãy gặp nhau tháng này.
こんげつのうりあげがあがりました。
今月の売上が上がりました。
Doanh số bán hàng tháng này tăng lên.