Từ vựng
N5Danh từ一月
いちがつ
tháng Một
Ví dụ
いちがつはさむいですね。
一月は寒いですね。
Tháng một trời lạnh phải không?
いちがついちにちはしんねんです。
一月一日は新年です。
Ngày 1 tháng 1 là Ngày năm mới.
Từ vựng
N5Danh từいちがつ
tháng Một
いちがつはさむいですね。
一月は寒いですね。
Tháng một trời lạnh phải không?
いちがついちにちはしんねんです。
一月一日は新年です。
Ngày 1 tháng 1 là Ngày năm mới.