Từ vựng
N3Động từ nhóm 2煮る
にる
nấu, ninh, kho
Ví dụ
やさいをにています。
野菜を煮ています。
Tôi đang nấu rau.
おゆうでおちゃをにます。
お湯でお茶を煮ます。
Tôi pha trà bằng nước sôi.
Từ vựng
N3Động từ nhóm 2にる
nấu, ninh, kho
やさいをにています。
野菜を煮ています。
Tôi đang nấu rau.
おゆうでおちゃをにます。
お湯でお茶を煮ます。
Tôi pha trà bằng nước sôi.