Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

明眸皓歯

めいぼうこうし

mắt sáng răng trắng; người đẹp

Ví dụ

  • めいぼうこうしのびじょだ。

    明眸皓歯の美女だ。

    Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp có ánh mắt sáng và răng trắng.

  • めいぼうこうしのすてきなじょせい。

    明眸皓歯の素敵な女性。

    Một phụ nữ xinh đẹp có ánh mắt tươi sáng và răng trắng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng