Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

お酢

おす

giấm

Ví dụ

  • さらだにおすをかけます。

    サラダにお酢をかけます。

    Tôi rưới giấm lên salad.

  • おすはからだにいいです。

    お酢は体に良いです。

    Giấm tốt cho sức khỏe.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    お酢 — giấm · Kimuchi Nihongo