Từ vựng
N1酢豚
すぶた
thịt lợn sốt chua ngọt
Ví dụ
こんばんのゆうしょくはすぶたです。
今晩の夕食は酢豚です。
Bữa tối hôm nay là thịt lợn chua ngọt.
ちゅうかりょうりのなかですぶたがすきです。
中華料理の中で酢豚が好きです。
Trong các món ăn Trung Hoa, tôi thích thịt lợn chua ngọt.
Từ vựng
N1すぶた
thịt lợn sốt chua ngọt
こんばんのゆうしょくはすぶたです。
今晩の夕食は酢豚です。
Bữa tối hôm nay là thịt lợn chua ngọt.
ちゅうかりょうりのなかですぶたがすきです。
中華料理の中で酢豚が好きです。
Trong các món ăn Trung Hoa, tôi thích thịt lợn chua ngọt.