Từ vựng
N1酢酸
さくさん
axit axetic
Ví dụ
さくさんはおすのしゅせいぶんです。
酢酸はお酢の主成分です。
Axit acetic là thành phần chính của giấm.
さくさんののうどをそくていしました。
酢酸の濃度を測定しました。
Chúng tôi đo nồng độ axit acetic.
Từ vựng
N1さくさん
axit axetic
さくさんはおすのしゅせいぶんです。
酢酸はお酢の主成分です。
Axit acetic là thành phần chính của giấm.
さくさんののうどをそくていしました。
酢酸の濃度を測定しました。
Chúng tôi đo nồng độ axit acetic.