Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

甘酢

あまず

giấm ngọt

Ví dụ

  • あまずづけにしたきゅうりがすきです。

    甘酢漬けにしたきゅうりが好きです。

    Tôi thích dưa chuột muối giấm ngọt.

  • あまずでさしみをたべます。

    甘酢で刺身を食べます。

    Tôi ăn cá tươi với giấm ngọt.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng