Từ vựng
N1甘酢
あまず
giấm ngọt
Ví dụ
あまずづけにしたきゅうりがすきです。
甘酢漬けにしたきゅうりが好きです。
Tôi thích dưa chuột muối giấm ngọt.
あまずでさしみをたべます。
甘酢で刺身を食べます。
Tôi ăn cá tươi với giấm ngọt.
Từ vựng
N1あまず
giấm ngọt
あまずづけにしたきゅうりがすきです。
甘酢漬けにしたきゅうりが好きです。
Tôi thích dưa chuột muối giấm ngọt.
あまずでさしみをたべます。
甘酢で刺身を食べます。
Tôi ăn cá tươi với giấm ngọt.