Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Tính từ -na

自由

じゆう

tự do

Ví dụ

  • しゅうまつはじゆうにすごします。

    週末は自由に過ごします。

    Tôi dành cuối tuần tự do.

  • じゆうなじかんがほしいです。

    自由な時間が欲しいです。

    Tôi muốn có thời gian tự do.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng