Từ vựng
N2花嫁
はなよめ
cô dâu
Ví dụ
そのはなよめはきれいですね。
その花嫁はきれいですね。
Cô dâu đó thật đẹp phải không?
はなよめのどれすがすてきです。
花嫁のドレスが素敵です。
Chiếc váy của cô dâu thật tuyệt vời.
Từ vựng
N2はなよめ
cô dâu
そのはなよめはきれいですね。
その花嫁はきれいですね。
Cô dâu đó thật đẹp phải không?
はなよめのどれすがすてきです。
花嫁のドレスが素敵です。
Chiếc váy của cô dâu thật tuyệt vời.