Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

花嫁

はなよめ

cô dâu

Ví dụ

  • そのはなよめはきれいですね。

    その花嫁はきれいですね。

    Cô dâu đó thật đẹp phải không?

  • はなよめのどれすがすてきです。

    花嫁のドレスが素敵です。

    Chiếc váy của cô dâu thật tuyệt vời.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng