Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

嵩張る

かさばる

cồng kềnh; chiếm chỗ

Ví dụ

  • このにもつはかさばるからはこびにくい。

    この荷物は嵩張るから運びにくい。

    Hành lý này cồng kềnh và khó mang.

  • わたいれのうわぎはかさばります。

    綿入れの上着は嵩張ります。

    Áo khoác lót bông chiếm nhiều chỗ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    嵩張る — cồng kềnh; chiếm chỗ · Kimuchi Nihongo