Từ vựng
N1嵩張る
かさばる
cồng kềnh; chiếm chỗ
Ví dụ
このにもつはかさばるからはこびにくい。
この荷物は嵩張るから運びにくい。
Hành lý này cồng kềnh và khó mang.
わたいれのうわぎはかさばります。
綿入れの上着は嵩張ります。
Áo khoác lót bông chiếm nhiều chỗ.
Từ vựng
N1かさばる
cồng kềnh; chiếm chỗ
このにもつはかさばるからはこびにくい。
この荷物は嵩張るから運びにくい。
Hành lý này cồng kềnh và khó mang.
わたいれのうわぎはかさばります。
綿入れの上着は嵩張ります。
Áo khoác lót bông chiếm nhiều chỗ.