Từ vựng
N4Danh từ景色
けしき
phong cảnh
Ví dụ
このけしきはすばらしいです。
この景色は素晴らしいです。
Phong cảnh này rất đẹp.
やまからのけしきがすきです。
山からの景色が好きです。
Tôi thích cảnh tượng từ núi.
Từ vựng
N4Danh từけしき
phong cảnh
このけしきはすばらしいです。
この景色は素晴らしいです。
Phong cảnh này rất đẹp.
やまからのけしきがすきです。
山からの景色が好きです。
Tôi thích cảnh tượng từ núi.