Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Động từ nhóm 1

住む

すむ

sống; cư trú

Ví dụ

  • ここにすみます。

    ここに住みます。

    Tôi sống ở đây.

  • どこにすんでいますか。

    どこに住んでいますか。

    Bạn sống ở đâu?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng