Từ vựng
N3Danh từ葬式
そうしき
đám tang
Ví dụ
そふのそうしきにかぞくがあつまった。
祖父の葬式に家族が集まった。
Gia đình tập hợp cho đám tang của ông ngoại.
そうしきはあしたのごごにおこなわれます。
葬式は明日の午後に行われます。
Đám tang sẽ được tổ chức vào chiều mai.
Từ vựng
N3Danh từそうしき
đám tang
そふのそうしきにかぞくがあつまった。
祖父の葬式に家族が集まった。
Gia đình tập hợp cho đám tang của ông ngoại.
そうしきはあしたのごごにおこなわれます。
葬式は明日の午後に行われます。
Đám tang sẽ được tổ chức vào chiều mai.