Từ vựng
N4Danh từ住所
じゅうしょ
địa chỉ
Ví dụ
じゅうしょをおしえてください。
住所を教えてください。
Vui lòng cho tôi biết địa chỉ của bạn.
じゅうしょがかわりました。
住所が変わりました。
Địa chỉ của tôi đã thay đổi.
Từ vựng
N4Danh từじゅうしょ
địa chỉ
じゅうしょをおしえてください。
住所を教えてください。
Vui lòng cho tôi biết địa chỉ của bạn.
じゅうしょがかわりました。
住所が変わりました。
Địa chỉ của tôi đã thay đổi.