Từ vựng
N3Danh từ住宅
じゅうたく
nhà ở
Ví dụ
あたらしいじゅうたくをかいました。
新しい住宅を買いました。
Tôi đã mua một ngôi nhà mới.
じゅうたくのかかくがあがります。
住宅の価格が上がります。
Giá nhà ở đang tăng lên.
Từ vựng
N3Danh từじゅうたく
nhà ở
あたらしいじゅうたくをかいました。
新しい住宅を買いました。
Tôi đã mua một ngôi nhà mới.
じゅうたくのかかくがあがります。
住宅の価格が上がります。
Giá nhà ở đang tăng lên.