Từ vựng
N1破裂
はれつ
vỡ, nổ tung
Ví dụ
ぼーるがはれつしておとがした。
ボールが破裂して音がした。
Quả bóng phát nổ và phát ra tiếng động.
すいどうかんがはれつしてみずがもれた。
水道管が破裂して水が漏れた。
Ống nước vỡ toác và nước bị rò rỉ.
Từ vựng
N1はれつ
vỡ, nổ tung
ぼーるがはれつしておとがした。
ボールが破裂して音がした。
Quả bóng phát nổ và phát ra tiếng động.
すいどうかんがはれつしてみずがもれた。
水道管が破裂して水が漏れた。
Ống nước vỡ toác và nước bị rò rỉ.