Từ vựng
N3Danh từ免許証
めんきょしょう
bằng lái, giấy phép
Ví dụ
めんきょしょうをみせてください。
免許証をみせてください。
Vui lòng cho tôi xem thẻ bằng lái của bạn.
めんきょしょうのこうしんきげんがちかいです。
免許証の更新期限が近いです。
Hạn gia hạn bằng lái của tôi sắp tới rồi.
Từ vựng
N3Danh từめんきょしょう
bằng lái, giấy phép
めんきょしょうをみせてください。
免許証をみせてください。
Vui lòng cho tôi xem thẻ bằng lái của bạn.
めんきょしょうのこうしんきげんがちかいです。
免許証の更新期限が近いです。
Hạn gia hạn bằng lái của tôi sắp tới rồi.