Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Danh từ

友達

ともだち

Bạn bè

Ví dụ

  • がっこうでともだちとあそびました。

    学校で友達と遊びました。

    Tôi chơi với bạn ở trường.

  • ともだちはだれですか。

    友達は誰ですか?

    Bạn của bạn là ai?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng