Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Tính từ -na

別々

べつべつ

riêng từng cái

Ví dụ

  • べつべつにはらいました。

    別々に払いました。

    Chúng tôi trả tiền riêng biệt.

  • べつべつのへやにすんでいます。

    別々の部屋に住んでいます。

    Họ sống trong những phòng riêng biệt.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng