Từ vựng
N3Tính từ -na別々
べつべつ
riêng từng cái
Ví dụ
べつべつにはらいました。
別々に払いました。
Chúng tôi trả tiền riêng biệt.
べつべつのへやにすんでいます。
別々の部屋に住んでいます。
Họ sống trong những phòng riêng biệt.
Từ vựng
N3Tính từ -naべつべつ
riêng từng cái
べつべつにはらいました。
別々に払いました。
Chúng tôi trả tiền riêng biệt.
べつべつのへやにすんでいます。
別々の部屋に住んでいます。
Họ sống trong những phòng riêng biệt.