Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Tính từ -na

特別

とくべつ

đặc biệt

Ví dụ

  • とくべつなにほんごのくらすがあります。

    特別な日本語のクラスがあります。

    Có lớp tiếng Nhật đặc biệt.

  • とくべつにいいです。

    特別にいいです。

    Nó đặc biệt tốt.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng