Từ vựng
N4Động từ nhóm 2別れる
わかれる
chia tay; tách ra
Ví dụ
かれしとわかれました。
彼氏と別れました。
Tôi đã chia tay với bạn trai.
えきでともだちとわかれました。
駅で友達と別れました。
Tôi đã tách biệt với bạn tại ga.
Từ vựng
N4Động từ nhóm 2わかれる
chia tay; tách ra
かれしとわかれました。
彼氏と別れました。
Tôi đã chia tay với bạn trai.
えきでともだちとわかれました。
駅で友達と別れました。
Tôi đã tách biệt với bạn tại ga.