Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Danh từ

図書館

としょかん

thư viện

Ví dụ

  • としょかんでほんをよんでいます。

    図書館で本を読んでいます。

    Tôi đang đọc sách ở thư viện.

  • としょかんはどこですか?

    図書館はどこですか?

    Thư viện ở đâu?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng