Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

煩わしい

わずらわしい

phiền phức; rắc rối

Ví dụ

  • ふくざつなてつづきはわずらわしいです。

    複雑な手続きは煩わしいです。

    Các thủ tục phức tạp rất phiền toái.

  • まいにちのつうきんはわずらわしいとかんじます。

    毎日の通勤は煩わしいと感じます。

    Tôi cảm thấy đi lại hàng ngày rất phiền.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng