Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

社会

しゃかい

xã hội

Ví dụ

  • しゃかいのせんせいはいいひとです。

    社会の先生はいい人です。

    Giáo viên xã hội là một người tốt.

  • しゃかいはどんどんかわっています。

    社会はどんどん変わっています。

    Xã hội đang thay đổi liên tục.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    社会 — xã hội · Kimuchi Nihongo