Từ vựng
N4Danh từ研究
けんきゅう
nghiên cứu
Ví dụ
かれのけんきゅうはすばらしいです。
彼の研究はすばらしいです。
Nghiên cứu của anh ấy thật tuyệt vời.
このだいがくはいがくのけんきゅうをしています。
この大学は医学の研究をしています。
Đại học này đang tiến hành nghiên cứu y tế.
Từ vựng
N4Danh từけんきゅう
nghiên cứu
かれのけんきゅうはすばらしいです。
彼の研究はすばらしいです。
Nghiên cứu của anh ấy thật tuyệt vời.
このだいがくはいがくのけんきゅうをしています。
この大学は医学の研究をしています。
Đại học này đang tiến hành nghiên cứu y tế.