Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

研究

けんきゅう

nghiên cứu

Ví dụ

  • かれのけんきゅうはすばらしいです。

    彼の研究はすばらしいです。

    Nghiên cứu của anh ấy thật tuyệt vời.

  • このだいがくはいがくのけんきゅうをしています。

    この大学は医学の研究をしています。

    Đại học này đang tiến hành nghiên cứu y tế.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng