Từ vựng
N3Danh từ伝言
でんごん
lời nhắn
Ví dụ
たなかさんにでんごんをつたえてもらえますか?
田中さんに伝言を伝えてもらえますか?
Bạn có thể chuyển lời nhắn cho Tanaka không?
うけつけででんごんをあずけました。
受付で伝言を預けました。
Tôi để lại lời nhắn ở lễ tân.
Từ vựng
N3Danh từでんごん
lời nhắn
たなかさんにでんごんをつたえてもらえますか?
田中さんに伝言を伝えてもらえますか?
Bạn có thể chuyển lời nhắn cho Tanaka không?
うけつけででんごんをあずけました。
受付で伝言を預けました。
Tôi để lại lời nhắn ở lễ tân.