Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

赤ちゃん

あかちゃん

em bé

Ví dụ

  • あかちゃんはたくさんなきます。

    赤ちゃんはたくさん泣きます。

    Em bé khóc nhiều.

  • あねはあかちゃんのせわをしています。

    姉は赤ちゃんの世話をしています。

    Chị gái tôi đang chăm sóc em bé.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng