Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

太鼓

たいこ

cái trống

Ví dụ

  • たいこをたたくのはたのしいです。

    太鼓を叩くのは楽しいです。

    Chơi trống rất vui.

  • まつりでたいこのおとがきこえます。

    祭りで太鼓の音が聞こえます。

    Bạn có thể nghe thấy âm thanh của trống ở lễ hội.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng