Từ vựng
N2Danh từ太鼓
たいこ
cái trống
Ví dụ
たいこをたたくのはたのしいです。
太鼓を叩くのは楽しいです。
Chơi trống rất vui.
まつりでたいこのおとがきこえます。
祭りで太鼓の音が聞こえます。
Bạn có thể nghe thấy âm thanh của trống ở lễ hội.
Từ vựng
N2Danh từたいこ
cái trống
たいこをたたくのはたのしいです。
太鼓を叩くのは楽しいです。
Chơi trống rất vui.
まつりでたいこのおとがきこえます。
祭りで太鼓の音が聞こえます。
Bạn có thể nghe thấy âm thanh của trống ở lễ hội.