Từ vựng
N5Tính từ -i近い
ちかい
gần
Ví dụ
えきはわたしのいえからちかいです。
駅は私の家から近いです。
Nhà ga gần nhà tôi.
はるがちかいですね。
春が近いですね。
Mùa xuân sắp tới rồi phải không?
Từ vựng
N5Tính từ -iちかい
gần
えきはわたしのいえからちかいです。
駅は私の家から近いです。
Nhà ga gần nhà tôi.
はるがちかいですね。
春が近いですね。
Mùa xuân sắp tới rồi phải không?