Từ vựng
N4Danh từ最近
さいきん
gần đây
Ví dụ
さいきん、まいにちいそがしいです。
最近、毎日忙しいです。
Gần đây tôi bận rộn mỗi ngày.
さいきんのてんきはどうですか?
最近の天気はどうですか?
Thời tiết gần đây như thế nào?
Từ vựng
N4Danh từさいきん
gần đây
さいきん、まいにちいそがしいです。
最近、毎日忙しいです。
Gần đây tôi bận rộn mỗi ngày.
さいきんのてんきはどうですか?
最近の天気はどうですか?
Thời tiết gần đây như thế nào?