Từ vựng
N4Danh từ近所
きんじょ
hàng xóm; khu lân cận
Ví dụ
きんじょのひととなかよくしています。
近所の人と仲良くしています。
Tôi có mối quan hệ tốt với hàng xóm.
きんじょにあたらしいカフェができました。
近所に新しいカフェができました。
Một quán cà phê mới đã mở ở gần đây.
Từ vựng
N4Danh từきんじょ
hàng xóm; khu lân cận
きんじょのひととなかよくしています。
近所の人と仲良くしています。
Tôi có mối quan hệ tốt với hàng xóm.
きんじょにあたらしいカフェができました。
近所に新しいカフェができました。
Một quán cà phê mới đã mở ở gần đây.