Từ vựng
N2Danh từ稲妻
いなずま
tia chớp
Ví dụ
そらにいなずまがひかりました。
空に稲妻が光りました。
Tia sét chớp qua bầu trời.
いなずまとかみなりのおとがこわいです。
稲妻と雷の音が怖いです。
Âm thanh của tia sét và sấm chớp rất đáng sợ.
Từ vựng
N2Danh từいなずま
tia chớp
そらにいなずまがひかりました。
空に稲妻が光りました。
Tia sét chớp qua bầu trời.
いなずまとかみなりのおとがこわいです。
稲妻と雷の音が怖いです。
Âm thanh của tia sét và sấm chớp rất đáng sợ.