Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

稲妻

いなずま

tia chớp

Ví dụ

  • そらにいなずまがひかりました。

    空に稲妻が光りました。

    Tia sét chớp qua bầu trời.

  • いなずまとかみなりのおとがこわいです。

    稲妻と雷の音が怖いです。

    Âm thanh của tia sét và sấm chớp rất đáng sợ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng