Từ vựng
N2Danh từ綱引き
つなひき
kéo co
Ví dụ
うんどうかいでつなひきのきょうぎがありました。
運動会で綱引きの競技がありました。
Có cuộc thi kéo dây ở ngày thể thao.
こどもたちはつなひきでたのしくあそんでいます。
子どもたちは綱引きで楽しく遊んでいます。
Các em bé đang chơi kéo dây một cách vui vẻ.
Từ vựng
N2Danh từつなひき
kéo co
うんどうかいでつなひきのきょうぎがありました。
運動会で綱引きの競技がありました。
Có cuộc thi kéo dây ở ngày thể thao.
こどもたちはつなひきでたのしくあそんでいます。
子どもたちは綱引きで楽しく遊んでいます。
Các em bé đang chơi kéo dây một cách vui vẻ.