Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

綱引き

つなひき

kéo co

Ví dụ

  • うんどうかいでつなひきのきょうぎがありました。

    運動会で綱引きの競技がありました。

    Có cuộc thi kéo dây ở ngày thể thao.

  • こどもたちはつなひきでたのしくあそんでいます。

    子どもたちは綱引きで楽しく遊んでいます。

    Các em bé đang chơi kéo dây một cách vui vẻ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng