Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

交通網

こうつうもう

mạng lưới giao thông

Ví dụ

  • こうつうもうがせかいじゅうにひろがっています。

    交通網が世界中に広がっています。

    Mạng lưới giao thông đang mở rộng trên toàn thế giới.

  • にほんのこうつうもうはひじょうにじゅうじつしています。

    日本の交通網は非常に充実しています。

    Mạng lưới giao thông của Nhật Bản rất hoàn thiện.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng