Từ vựng
N1聡明
そうめい
thông minh, sáng suốt
Ví dụ
かれはそうめいなひとです。
彼は聡明な人です。
Anh ấy là một người thông minh và sáng suốt.
そうめいなはんだんをありがとう。
聡明な判断をありがとう。
Cảm ơn bạn vì quyết định sáng suốt đó.
Từ vựng
N1そうめい
thông minh, sáng suốt
かれはそうめいなひとです。
彼は聡明な人です。
Anh ấy là một người thông minh và sáng suốt.
そうめいなはんだんをありがとう。
聡明な判断をありがとう。
Cảm ơn bạn vì quyết định sáng suốt đó.