Từ vựng
N3Tính từ -i酸っぱい
すっぱい
chua
Ví dụ
このよーぐるとはすっぱいです。
このヨーグルトは酸っぱいです。
Sữa chua này có vị chua.
うめぼしはすっぱいがすきです。
梅干しは酸っぱいが好きです。
Tôi thích vị chua của quả mơ muối.
Từ vựng
N3Tính từ -iすっぱい
chua
このよーぐるとはすっぱいです。
このヨーグルトは酸っぱいです。
Sữa chua này có vị chua.
うめぼしはすっぱいがすきです。
梅干しは酸っぱいが好きです。
Tôi thích vị chua của quả mơ muối.