Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

夜中

よなか

nửa đêm

Ví dụ

  • よなかにめがさめました。

    夜中に目が覚めました。

    Tôi thức dậy giữa đêm.

  • よなかはしずかですね。

    夜中は静かですね。

    Giữa đêm thật yên tĩnh phải không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng