Từ vựng
N2Danh từ障子
しょうじ
cửa lùa giấy kiểu Nhật
Ví dụ
しょうじをあけた。
障子を開けた。
Tôi mở cánh cửa trượt.
しょうじがやぶれていた。
障子が破れていた。
Cánh cửa giấy bị rách.
Từ vựng
N2Danh từしょうじ
cửa lùa giấy kiểu Nhật
しょうじをあけた。
障子を開けた。
Tôi mở cánh cửa trượt.
しょうじがやぶれていた。
障子が破れていた。
Cánh cửa giấy bị rách.