Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

隠す

かくす

giấu, che giấu

Ví dụ

  • しんじつをかくした。

    真実を隠した。

    Tôi đã che giấu sự thật.

  • なにかかくしているのですか。

    何か隠しているのですか。

    Bạn đang che giấu gì đó sao?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    隠す — giấu, che giấu · Kimuchi Nihongo